Bản dịch của từ 赤精 trong tiếng Việt
赤精
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chì | ㄔˋ | ch | i | thanh huyền |
赤精 (Tính từ)
【chì jīng】
01
Thần nam phương trong thần thoại cổ đại Trung Quốc.
1.谓南方之神。古代天子于立夏之日祭之南郊。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Mắt đỏ, lòng trắng mắt đỏ
3.谓眼球赤红。精,通“睛”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Người có khả năng đặc biệt, thường liên quan đến ma thuật hoặc huyền bí.
2.见“赤精子”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赤精
chì
赤
jīng
精
Các từ liên quan
赤丸
赤乌
赤九
赤书
精一
精专
精严
精丽
精义
- Bính âm:
- 【chì】【ㄔˋ】【XÍCH】
- Các biến thể:
- 灻, 烾, 𤆍, 𡗩, 𦮰
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 赤
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
抶
炽
瘈
柅
鶒
叱
誃
鷘
㡿
烾
彳
斥
赧
赩
䞑
赯
赭
赫
赦
䞕
䞔
赮
赬
赪
罕
饬
佐
夿
肜
抗
𠖾
応
䂙
呅
苀
妚
赤字
赤道
赤裸
赤壁
赤脚
赤诚
赤子
赤潮
赤贫
赤膊
