Bản dịch của từ 赤緑 trong tiếng Việt

赤緑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chì

ㄔˋchithanh huyền

赤緑 (Danh từ)

chì lǜ
01

Tên gọi chung của hai lực lượng khởi nghĩa nông dân đầu thời Tây Hán.

西汉末年农民起义军“赤眉”﹑“绿林”的并称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赤緑

chì

Các từ liên quan

赤丸
赤乌
赤九
赤书
緑丛
緑丝
緑乳
緑云
緑云衣
赤
Bính âm:
【chì】【ㄔˋ】【XÍCH】
Các biến thể:
灻, 烾, 𤆍, 𡗩, 𦮰
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép