Bản dịch của từ 赤縺蛇 trong tiếng Việt

赤縺蛇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chì

ㄔˋchithanh huyền

赤縺蛇 (Danh từ)

chì lián shé
01

Rắn nước đỏ

见“赤练蛇”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赤縺蛇

chì

lián

shé

Các từ liên quan

赤丸
赤乌
赤九
赤书
縺缕
蛇乡虎落
蛇书
蛇人
蛇伏
蛇伸
赤
Bính âm:
【chì】【ㄔˋ】【XÍCH】
Các biến thể:
灻, 烾, 𤆍, 𡗩, 𦮰
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép