Bản dịch của từ 赤绂 trong tiếng Việt
赤绂
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chì | ㄔˋ | ch | i | thanh huyền |
赤绂 (Danh từ)
【chì fú】
01
Dải lụa đỏ (trong nghi thức hoặc trang phục).
1.即赤芾。
Ví dụ
02
Dải lụa đỏ dùng trong lễ nghi, biểu tượng của vinh dự
2.即赤绶。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赤绂
chì
赤
fú
绂
Các từ liên quan
赤丸
赤乌
赤九
赤书
绂冕
- Bính âm:
- 【chì】【ㄔˋ】【XÍCH】
- Các biến thể:
- 灻, 烾, 𤆍, 𡗩, 𦮰
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 赤
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
抶
炽
瘈
柅
鶒
叱
誃
鷘
㡿
烾
彳
斥
赧
赩
䞑
赯
赭
赫
赦
䞕
䞔
赮
赬
赪
罕
饬
佐
夿
肜
抗
𠖾
応
䂙
呅
苀
妚
赤字
赤道
赤裸
赤壁
赤脚
赤诚
赤子
赤潮
赤贫
赤膊
