Bản dịch của từ 赤统 trong tiếng Việt
赤统
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chì | ㄔˋ | ch | i | thanh huyền |
赤统 (Danh từ)
【chì tǒng】
01
Khái niệm triết học thời Hán về ba hệ thống lịch pháp, bắt đầu năm mới vào tháng con Tý (tháng 11 âm lịch), dùng màu đỏ làm màu chủ đạo gọi là '赤统'.
汉代儒者创为三统说,谓周朝以子月(农历十一月)为岁首,以赤色为上色,称赤统。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赤统
chì
赤
tǒng
统
Các từ liên quan
赤丸
赤乌
赤九
赤书
统一
统一体
统一口径
统一场论
统一战线
- Bính âm:
- 【chì】【ㄔˋ】【XÍCH】
- Các biến thể:
- 灻, 烾, 𤆍, 𡗩, 𦮰
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 赤
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
抶
炽
瘈
柅
鶒
叱
誃
鷘
㡿
烾
彳
斥
赧
赩
䞑
赯
赭
赫
赦
䞕
䞔
赮
赬
赪
罕
饬
佐
夿
肜
抗
𠖾
応
䂙
呅
苀
妚
赤字
赤道
赤裸
赤壁
赤脚
赤诚
赤子
赤潮
赤贫
赤膊
