Bản dịch của từ 赤绦 trong tiếng Việt
赤绦
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chì | ㄔˋ | ch | i | thanh huyền |
赤绦 (Danh từ)
【chì tāo】
01
Dải lụa đỏ, dây lụa màu đỏ (thường dùng để trang trí hoặc làm dấu hiệu)
红色丝绦。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赤绦
chì
赤
tāo
绦
Các từ liên quan
赤丸
赤乌
赤九
赤书
绦丝
绦子
绦旋
绦笼
绦索
- Bính âm:
- 【chì】【ㄔˋ】【XÍCH】
- Các biến thể:
- 灻, 烾, 𤆍, 𡗩, 𦮰
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 赤
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
抶
炽
瘈
柅
鶒
叱
誃
鷘
㡿
烾
彳
斥
赧
赩
䞑
赯
赭
赫
赦
䞕
䞔
赮
赬
赪
罕
饬
佐
夿
肜
抗
𠖾
応
䂙
呅
苀
妚
赤字
赤道
赤裸
赤壁
赤脚
赤诚
赤子
赤潮
赤贫
赤膊
