Bản dịch của từ 赤绳绾足 trong tiếng Việt

赤绳绾足

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chì

ㄔˋchithanh huyền

赤绳绾足 (Tính từ)

chì shéng wǎn zú
01

Dây đỏ buộc chân; kết duyên nam nữ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赤绳绾足

chì

shéng

wǎn

Các từ liên quan

赤丸
赤乌
赤九
赤书
绳一戒百
绳下
绳举
绳之以法
绳伎
绾会
绾发
绾合
绾手
绾握
足下
足不出门
足不履影
足不窥户
赤
Bính âm:
【chì】【ㄔˋ】【XÍCH】
Các biến thể:
灻, 烾, 𤆍, 𡗩, 𦮰
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép