Bản dịch của từ 赤翟 trong tiếng Việt
赤翟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chì | ㄔˋ | ch | i | thanh huyền |
赤翟 (Danh từ)
【chì zhái】
01
Tên gọi cổ của một nhóm người cổ đại, tương tự như '赤狄' (Xích Địch), một bộ tộc người phương Bắc trong lịch sử Trung Quốc.
见“赤狄”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赤翟
chì
赤
dí
翟
Các từ liên quan
赤丸
赤乌
赤九
赤书
翟公之门
翟公客
翟文
翟茀
翟蔽
- Bính âm:
- 【chì】【ㄔˋ】【XÍCH】
- Các biến thể:
- 灻, 烾, 𤆍, 𡗩, 𦮰
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 赤
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
抶
炽
瘈
柅
鶒
叱
誃
鷘
㡿
烾
彳
斥
赧
赩
䞑
赯
赭
赫
赦
䞕
䞔
赮
赬
赪
罕
饬
佐
夿
肜
抗
𠖾
応
䂙
呅
苀
妚
赤字
赤道
赤裸
赤壁
赤脚
赤诚
赤子
赤潮
赤贫
赤膊
