Bản dịch của từ 赤老 trong tiếng Việt

赤老

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chì

ㄔˋchithanh huyền

赤老 (Danh từ)

chì lǎo
01

Bô lão

可能指红色的老虎,但需要更多上下文

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赤老

chì

lǎo

Các từ liên quan

赤丸
赤乌
赤九
赤书
老一辈
老丈
老丈人
老三届
赤
Bính âm:
【chì】【ㄔˋ】【XÍCH】
Các biến thể:
灻, 烾, 𤆍, 𡗩, 𦮰
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép