Bản dịch của từ 赤肉 trong tiếng Việt

赤肉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chì

ㄔˋchithanh huyền

赤肉 (Danh từ)

chì ròu
01

Thịt động vật nói chung, thường là phần thịt đỏ không có xương hay da.

1.泛指动物的肉。

Ví dụ
02

Thịt tươi, phần thịt không có da hoặc xương, chỉ phần thịt đỏ bên trong

2.犹皮肉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赤肉

chì

ròu

Các từ liên quan

赤丸
赤乌
赤九
赤书
肉丁
肉丝
肉中刺
肉中刺眼中钉
肉丸
赤
Bính âm:
【chì】【ㄔˋ】【XÍCH】
Các biến thể:
灻, 烾, 𤆍, 𡗩, 𦮰
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép