Bản dịch của từ 赤胫 trong tiếng Việt

赤胫

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chì

ㄔˋchithanh huyền

赤胫 (Tính từ)

chì jìng
01

Bắp chân có màu đỏ.

1.皮肤呈赤色的小腿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Lộ ra phần chân dưới, không có gì che phủ.

2.裸露着小腿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赤胫

chì

jìng

Các từ liên quan

赤丸
赤乌
赤九
赤书
胫大于股
胫大于股者难以步
胫如
胫无毛
胫毛
赤
Bính âm:
【chì】【ㄔˋ】【XÍCH】
Các biến thể:
灻, 烾, 𤆍, 𡗩, 𦮰
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép