Bản dịch của từ 赤脚仙人 trong tiếng Việt
赤脚仙人
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chì | ㄔˋ | ch | i | thanh huyền |
赤脚仙人 (Danh từ)
【chì jiǎo xiān rén】
01
Người tu hành trong truyền thuyết Đạo giáo, được gọi là 'Tiên nhân chân đất'.
道教传说中的仙人,姓李。宋王明清《挥尘后录》卷一载:仁宗母李后,曾梦一羽衣之士,跣足从空而下云:来为汝子。后召幸有娠而生仁宗。仁宗幼年,每穿履袜,即亟令脱去,常徒步禁掖,宫中皆呼为赤脚仙人。赤脚仙人,盖古之得道者李君也。按,宋代统治者崇奉道教,后人因以附会。亦称“赤脚大仙”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赤脚仙人
chì
赤
jiǎo
脚
xiān
仙
rén
人
Các từ liên quan
赤丸
赤乌
赤九
赤书
脚上
脚下
脚下人
脚不沾地
脚不点地
仙丹
仙主
仙乐
仙乡
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己,天诛地灭
- Bính âm:
- 【chì】【ㄔˋ】【XÍCH】
- Các biến thể:
- 灻, 烾, 𤆍, 𡗩, 𦮰
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 赤
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
抶
炽
瘈
柅
鶒
叱
誃
鷘
㡿
烾
彳
斥
赧
赩
䞑
赯
赭
赫
赦
䞕
䞔
赮
赬
赪
罕
饬
佐
夿
肜
抗
𠖾
応
䂙
呅
苀
妚
赤字
赤道
赤裸
赤壁
赤脚
赤诚
赤子
赤潮
赤贫
赤膊
