Bản dịch của từ 赤脚医生 trong tiếng Việt

赤脚医生

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chì

ㄔˋchithanh huyền

赤脚医生 (Danh từ)

chì jiǎo yī shēng
01

Bác sĩ ở nông thôn, vừa làm nông vừa chữa bệnh.

指农村里亦农亦医的医务工作人员。此称盛行于文化大革命中。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赤脚医生

chì

jiǎo

shēng

Các từ liên quan

赤丸
赤乌
赤九
赤书
脚上
脚下
脚下人
脚不沾地
脚不点地
医书
医人
医养
医剂
医务
生一
生三
生上起下
生不逢场
赤
Bính âm:
【chì】【ㄔˋ】【XÍCH】
Các biến thể:
灻, 烾, 𤆍, 𡗩, 𦮰
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép