Bản dịch của từ 赤脚大仙 trong tiếng Việt

赤脚大仙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chì

ㄔˋchithanh huyền

赤脚大仙 (Danh từ)

chì jiǎo dà xiān
01

Tiên nhân chân trần

见“赤脚仙人”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赤脚大仙

chì

jiǎo

xiān

Các từ liên quan

赤丸
赤乌
赤九
赤书
脚上
脚下
脚下人
脚不沾地
脚不点地
大一统
大万
大丈夫
仙丹
仙主
仙乐
仙乡
赤
Bính âm:
【chì】【ㄔˋ】【XÍCH】
Các biến thể:
灻, 烾, 𤆍, 𡗩, 𦮰
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép