Bản dịch của từ 赤脚婢 trong tiếng Việt

赤脚婢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chì

ㄔˋchithanh huyền

赤脚婢 (Danh từ)

chì jiǎo bì
01

Người giúp việc không có dép, thường chỉ những cô hầu gái nghèo khổ

唐韩愈《寄卢仝》诗:“一奴长须不裹头,一婢赤脚老无齿。”后因称婢女为“赤脚婢”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赤脚婢

chì

jiǎo

Các từ liên quan

赤丸
赤乌
赤九
赤书
脚上
脚下
脚下人
脚不沾地
脚不点地
婢仆
婢作夫人
婢使
婢壻
婢女
赤
Bính âm:
【chì】【ㄔˋ】【XÍCH】
Các biến thể:
灻, 烾, 𤆍, 𡗩, 𦮰
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép