Bản dịch của từ 赤脚汉 trong tiếng Việt

赤脚汉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chì

ㄔˋchithanh huyền

赤脚汉 (Danh từ)

chì jiǎo hàn
01

Người không có tài sản, của cải; thường chỉ những người nghèo khổ.

谓没有家业的人。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赤脚汉

chì

jiǎo

hàn

Các từ liên quan

赤丸
赤乌
赤九
赤书
脚上
脚下
脚下人
脚不沾地
脚不点地
汉中
赤
Bính âm:
【chì】【ㄔˋ】【XÍCH】
Các biến thể:
灻, 烾, 𤆍, 𡗩, 𦮰
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép