Bản dịch của từ 赤脸 trong tiếng Việt

赤脸

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chì

ㄔˋchithanh huyền

赤脸 (Tính từ)

chì liǎn
01

Mặt đỏ vì xấu hổ hoặc tức giận.

因羞惭﹑发怒而脸红。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赤脸

chì

liǎn

Các từ liên quan

赤丸
赤乌
赤九
赤书
脸上
脸上脸下
脸厚
脸嘴
脸型
赤
Bính âm:
【chì】【ㄔˋ】【XÍCH】
Các biến thể:
灻, 烾, 𤆍, 𡗩, 𦮰
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép