Bản dịch của từ 赤膊 trong tiếng Việt

赤膊

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chì

ㄔˋchithanh huyền

赤膊 (Động từ)

chì bó
01

Ở trần; cởi trần; mình trần

赤裸着胳膊,也指光着上身

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

赤膊 (Danh từ)

chì bó
01

Thân trên trần

光着的上身

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赤膊

chì

赤
Bính âm:
【chì】【ㄔˋ】【XÍCH】
Các biến thể:
灻, 烾, 𤆍, 𡗩, 𦮰
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép