Bản dịch của từ 赤舌烧城 trong tiếng Việt

赤舌烧城

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chì

ㄔˋchithanh huyền

赤舌烧城 (Thành ngữ)

chì shé shāo chéng
01

Lời nói như lưỡi dao cháy đỏ, gây tổn thương nặng nề, giống như ngọn lửa thiêu rụi cả thành trì; ám chỉ lời đồn đại, vu khống gây chia rẽ và tổn hại nghiêm trọng.

赤:火红色。赤舌如火,足以烧城。比喻毁谤或挑拔离间的话非常伤害人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赤舌烧城

chì

shé

shāo

chéng

Các từ liên quan

赤丸
赤乌
赤九
赤书
舌人
舌伤
舌剑唇枪
舌剑唇槍
烧丹
烧丹炼汞
烧乎乎
烧云
烧伤
城下之盟
城下之辱
城主
城乡
赤
Bính âm:
【chì】【ㄔˋ】【XÍCH】
Các biến thể:
灻, 烾, 𤆍, 𡗩, 𦮰
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép