Bản dịch của từ 赤色 trong tiếng Việt

赤色

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chì

ㄔˋchithanh huyền

赤色 (Danh từ)

chì sè
01

Màu đỏ son

《赤色》(1983年),粤语专辑,梅艳芳 (Anita Mui) 唱。出品公司: 华星娱乐。唱片编号: CAL 04 1006

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赤色

chì

Các từ liên quan

赤丸
赤乌
赤九
赤书
色丝
色丝虀臼
色中饿鬼
色仁行违
色作
赤
Bính âm:
【chì】【ㄔˋ】【XÍCH】
Các biến thể:
灻, 烾, 𤆍, 𡗩, 𦮰
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép