Bản dịch của từ 赤菽 trong tiếng Việt

赤菽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chì

ㄔˋchithanh huyền

赤菽 (Danh từ)

chì shū
01

Đậu đỏ nhỏ, còn gọi là đậu đỏ tươi, thường dùng nấu chè hoặc làm bánh.

即赤小豆。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赤菽

chì

shū

Các từ liên quan

赤丸
赤乌
赤九
赤书
菽乳
菽水
菽水之欢
菽水承欢
菽粟
赤
Bính âm:
【chì】【ㄔˋ】【XÍCH】
Các biến thể:
灻, 烾, 𤆍, 𡗩, 𦮰
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép