Bản dịch của từ 赤虎 trong tiếng Việt

赤虎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chì

ㄔˋchithanh huyền

赤虎 (Danh từ)

chì hǔ
01

Hổ đỏ, chỉ năm Giáp Dần (năm con hổ) theo lịch Trung Quốc.

古人以干支配五行,丙﹑丁属火,火色赤;又寅为虎,故以“赤虎”指丙寅年。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赤虎

chì

Các từ liên quan

赤丸
赤乌
赤九
赤书
虎丘
赤
Bính âm:
【chì】【ㄔˋ】【XÍCH】
Các biến thể:
灻, 烾, 𤆍, 𡗩, 𦮰
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép