Bản dịch của từ 赤虎仪同 trong tiếng Việt

赤虎仪同

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chì

ㄔˋchithanh huyền

赤虎仪同 (Danh từ)

chì hǔ yí tóng
01

Hổ đỏ, một biểu tượng của sức mạnh và quyền lực.

见“赤彪仪同”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赤虎仪同

chì

tóng

Các từ liên quan

赤丸
赤乌
赤九
赤书
虎丘
仪举
仪从
仪仗
仪仗队
仪令
同一
同一律
同一性
同三品
同上
赤
Bính âm:
【chì】【ㄔˋ】【XÍCH】
Các biến thể:
灻, 烾, 𤆍, 𡗩, 𦮰
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép