Bản dịch của từ 赤血盐 trong tiếng Việt

赤血盐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chì

ㄔˋchithanh huyền

赤血盐 (Danh từ)

chì xuè yán
01

Phe-ri xi-a-nít pô-tát (công thức K3Fe(CN)6)

一种红色晶体盐,化学式为K3Fe(CN)6,通过氯氧化钾亚铁氰化物制得,主要用于摄影漂白和涂覆蓝图纸

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赤血盐

chì

xuè

yán

赤
Bính âm:
【chì】【ㄔˋ】【XÍCH】
Các biến thể:
灻, 烾, 𤆍, 𡗩, 𦮰
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép