Bản dịch của từ 赤裂 trong tiếng Việt

赤裂

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chì

ㄔˋchithanh huyền

赤裂 (Tính từ)

chì liè
01

Chỉ sự nứt nẻ của đất do hạn hán.

指土地因干旱而开裂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赤裂

chì

liè

Các từ liên quan

赤丸
赤乌
赤九
赤书
裂兆
裂冠毁冕
裂冠毁冕拔本塞源
裂变
裂口
赤
Bính âm:
【chì】【ㄔˋ】【XÍCH】
Các biến thể:
灻, 烾, 𤆍, 𡗩, 𦮰
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép