Bản dịch của từ 赤诏 trong tiếng Việt

赤诏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chì

ㄔˋchithanh huyền

赤诏 (Danh từ)

chì zhào
01

Bản sắc lệnh thời xưa dài một thước một tấc, dùng để ban bố mệnh lệnh của vua, gọi là 'thước chiếu' hay 'thước sắc'.

尺诏。赤,通“尺”。古时诏板长一尺一寸,故称诏书为尺一﹑尺一板或尺诏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赤诏

chì

zhào

Các từ liên quan

赤丸
赤乌
赤九
赤书
诏举
诏书
诏事
诏令
诏体
赤
Bính âm:
【chì】【ㄔˋ】【XÍCH】
Các biến thể:
灻, 烾, 𤆍, 𡗩, 𦮰
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép