Bản dịch của từ 赤豆 trong tiếng Việt
赤豆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chì | ㄔˋ | ch | i | thanh huyền |
赤豆 (Danh từ)
【chì dòu】
01
Hạt đậu đỏ; hạt đậu azuki
这种植物的种子。以上也叫小豆、赤小豆、红小豆
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cây đậu đỏ; cây đậu azuki
一年生草本植物,叶子互生,花黄色。种子暗红色,供食用
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赤豆
chì
赤
dòu
豆
Các từ liên quan
赤丸
赤乌
赤九
赤书
豆乳
- Bính âm:
- 【chì】【ㄔˋ】【XÍCH】
- Các biến thể:
- 灻, 烾, 𤆍, 𡗩, 𦮰
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 赤
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
抶
炽
瘈
柅
鶒
叱
誃
鷘
㡿
烾
彳
斥
赧
赩
䞑
赯
赭
赫
赦
䞕
䞔
赮
赬
赪
罕
饬
佐
夿
肜
抗
𠖾
応
䂙
呅
苀
妚
赤字
赤道
赤裸
赤壁
赤脚
赤诚
赤子
赤潮
赤贫
赤膊
