Bản dịch của từ 赤躶躶 trong tiếng Việt

赤躶躶

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chì

ㄔˋchithanh huyền

赤躶躶 (Tính từ)

chì luǒ luǒ
01

Trần truồng, hoàn toàn không mặc quần áo (ví dụ: trở về đời này tay trắng, ai cũng '赤裸裸' đến thế giới)

光着身子,丝毫未穿。。如:「每个人都赤裸裸的来到这世界。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Trần truồng; trơ trụi (thường nói về người hoặc cảnh vật không che phủ), giống như '赤条条'

亦作「赤条条」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Ngay thẳng, không che giấu; bộc trực, toàn bộ (cảm xúc, ý nghĩ) đều phơi bày như

比喻毫无掩饰。。如:「他把全部心意都赤裸裸地说出来了。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赤躶躶

chì

luǒ

luǒ

赤
Bính âm:
【chì】【ㄔˋ】【XÍCH】
Các biến thể:
灻, 烾, 𤆍, 𡗩, 𦮰
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép