Bản dịch của từ 赤轩 trong tiếng Việt
赤轩
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chì | ㄔˋ | ch | i | thanh huyền |
赤轩 (Danh từ)
【chì xuān】
01
Nền cao trước điện của vua chúa thời xưa, nơi vua ngự để ban chỉ dụ hoặc tiếp kiến triều thần.
古代帝王殿堂前的平台。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赤轩
chì
赤
xuān
轩
Các từ liên quan
赤丸
赤乌
赤九
赤书
轩世
轩丘
轩中鹤
轩主
轩举
- Bính âm:
- 【chì】【ㄔˋ】【XÍCH】
- Các biến thể:
- 灻, 烾, 𤆍, 𡗩, 𦮰
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 赤
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
抶
炽
瘈
柅
鶒
叱
誃
鷘
㡿
烾
彳
斥
赧
赩
䞑
赯
赭
赫
赦
䞕
䞔
赮
赬
赪
罕
饬
佐
夿
肜
抗
𠖾
応
䂙
呅
苀
妚
赤字
赤道
赤裸
赤壁
赤脚
赤诚
赤子
赤潮
赤贫
赤膊
