Bản dịch của từ 赤运 trong tiếng Việt

赤运

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chì

ㄔˋchithanh huyền

赤运 (Danh từ)

chì yùn
01

Thời vận, khí số của triều đại Hán, liên quan đến màu sắc đỏ tượng trưng cho hành Hỏa trong ngũ hành.

指汉朝的气数。谶纬家谓汉以火德王,火色赤,故称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赤运

chì

yùn

Các từ liên quan

赤丸
赤乌
赤九
赤书
运丁
运世
运为
运之掌上
运乖时蹇
赤
Bính âm:
【chì】【ㄔˋ】【XÍCH】
Các biến thể:
灻, 烾, 𤆍, 𡗩, 𦮰
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép