Bản dịch của từ 赤道人种 trong tiếng Việt

赤道人种

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chì

ㄔˋchithanh huyền

赤道人种 (Danh từ)

chì dào rén zhǒng
01

Người da đen

也称“尼格罗人种”、“黑色人种”。居住在亚洲及沿海岛屿的种族群。共同特征是:皮肤及眼珠棕色或棕黑色,头发黑色、从微卷到密结成小圆球,低鼻梁,身材高矮不等,体毛较少。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赤道人种

chì

dào

rén

zhǒng

Các từ liên quan

赤丸
赤乌
赤九
赤书
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
种五生
种人
种众
种佃
种作
赤
Bính âm:
【chì】【ㄔˋ】【XÍCH】
Các biến thể:
灻, 烾, 𤆍, 𡗩, 𦮰
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép