Bản dịch của từ 赤道逆流 trong tiếng Việt

赤道逆流

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chì

ㄔˋchithanh huyền

赤道逆流 (Danh từ)

chì dào nì liú
01

Dòng chảy ngược ở xích đạo

在赤道附近流动的逆流

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赤道逆流

chì

dào

liú

Các từ liên quan

赤丸
赤乌
赤九
赤书
逆书
逆乱
逆争
逆事
逆产
流丐
流丸
流丽
流习
赤
Bính âm:
【chì】【ㄔˋ】【XÍCH】
Các biến thể:
灻, 烾, 𤆍, 𡗩, 𦮰
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép