Bản dịch của từ 赤野 trong tiếng Việt

赤野

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chì

ㄔˋchithanh huyền

赤野 (Danh từ)

chì yě
01

Cánh đồng khô cằn, nắng nóng, thiếu nước

3.酷热干旱的田野。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Vùng đất cổ xưa trong truyền thuyết, nơi sản sinh ra ngọc trai và châu báu.

1.古代传说中产珠玉之地。

Ví dụ
03

Cánh đồng hoang rộng ở phương Nam, rất rộng và thoáng đãng

2.指南方的原野。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赤野

chì

Các từ liên quan

赤丸
赤乌
赤九
赤书
野丈人
野三坡
野乘
野事
赤
Bính âm:
【chì】【ㄔˋ】【XÍCH】
Các biến thể:
灻, 烾, 𤆍, 𡗩, 𦮰
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép