Bản dịch của từ 赤钟 trong tiếng Việt
赤钟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chì | ㄔˋ | ch | i | thanh huyền |
赤钟 (Danh từ)
【chì zhōng】
01
Tên của một trong năm chiếc chuông do Hoàng Đế truyền thuyết chế tạo, biểu tượng văn hóa cổ đại
相传黄帝所作五钟之一。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赤钟
chì
赤
zhōng
钟
Các từ liên quan
赤丸
赤乌
赤九
赤书
钟下
钟乳
钟乳洞
钟乳石
钟乳粥
- Bính âm:
- 【chì】【ㄔˋ】【XÍCH】
- Các biến thể:
- 灻, 烾, 𤆍, 𡗩, 𦮰
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 赤
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
抶
炽
瘈
柅
鶒
叱
誃
鷘
㡿
烾
彳
斥
赧
赩
䞑
赯
赭
赫
赦
䞕
䞔
赮
赬
赪
罕
饬
佐
夿
肜
抗
𠖾
応
䂙
呅
苀
妚
赤字
赤道
赤裸
赤壁
赤脚
赤诚
赤子
赤潮
赤贫
赤膊
