Bản dịch của từ 赤铁主义 trong tiếng Việt
赤铁主义
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chì | ㄔˋ | ch | i | thanh huyền |
赤铁主义 (Danh từ)
【chì tiě zhǔ yì】
01
Chủ nghĩa dùng bạo lực để đấu tranh chính trị, thường là cách làm cực đoan và thô bạo.
旧指用暴力进行政治斗争的主张。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赤铁主义
chì
赤
tiě
铁
zhǔ
主
yì
义
Các từ liên quan
赤丸
赤乌
赤九
赤书
铁丈夫
铁不得
铁丝
铁丝箭
铁丝网
主一
主一无适
主上
主业
主丧
义丁
义不主财,慈不主兵
义不反顾
- Bính âm:
- 【chì】【ㄔˋ】【XÍCH】
- Các biến thể:
- 灻, 烾, 𤆍, 𡗩, 𦮰
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 赤
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
抶
炽
瘈
柅
鶒
叱
誃
鷘
㡿
烾
彳
斥
赧
赩
䞑
赯
赭
赫
赦
䞕
䞔
赮
赬
赪
罕
饬
佐
夿
肜
抗
𠖾
応
䂙
呅
苀
妚
赤字
赤道
赤裸
赤壁
赤脚
赤诚
赤子
赤潮
赤贫
赤膊
