Bản dịch của từ 赤铁矿 trong tiếng Việt

赤铁矿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chì

ㄔˋchithanh huyền

赤铁矿 (Danh từ)

chì tiě kuàng
01

Quặng phe-rít (công thức Fe2O3)

一种铁矿,成分为三氧化二铁,土红色,带磁性。除用来炼铁外,还可做颜料和研磨材料

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赤铁矿

chì

tiě

kuàng

Các từ liên quan

赤丸
赤乌
赤九
赤书
铁丈夫
铁不得
铁丝
铁丝箭
铁丝网
矿丁
矿业
矿主
矿井
矿产
赤
Bính âm:
【chì】【ㄔˋ】【XÍCH】
Các biến thể:
灻, 烾, 𤆍, 𡗩, 𦮰
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép