Bản dịch của từ 赤铜 trong tiếng Việt

赤铜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chì

ㄔˋchithanh huyền

赤铜 (Danh từ)

chì tóng
01

Đồng điếu; Đồng đỏ; đồng thiếc

赤铜是指一种含有较高比例铜和少量其他金属(如锡)的合金,通常呈现出红色或橙色的外观。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赤铜

chì

tóng

Các từ liên quan

赤丸
赤乌
赤九
赤书
铜丝
铜丸
铜乌
铜乐队
铜井
赤
Bính âm:
【chì】【ㄔˋ】【XÍCH】
Các biến thể:
灻, 烾, 𤆍, 𡗩, 𦮰
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép