Bản dịch của từ 赤闲白闲 trong tiếng Việt

赤闲白闲

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chì

ㄔˋchithanh huyền

赤闲白闲 (Tính từ)

chì xián bái xián
01

Rất rảnh rỗi, không có việc gì làm, thảnh thơi nhàn nhã

指非常空闲,无所事事。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赤闲白闲

chì

xián

bái

Các từ liên quan

赤丸
赤乌
赤九
赤书
闲不容发
闲不容息
闲不容瞚
闲不容砺
白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
赤
Bính âm:
【chì】【ㄔˋ】【XÍCH】
Các biến thể:
灻, 烾, 𤆍, 𡗩, 𦮰
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép