Bản dịch của từ 赤阑桥 trong tiếng Việt

赤阑桥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chì

ㄔˋchithanh huyền

赤阑桥 (Danh từ)

chì lán qiáo
01

Cây cầu với lan can màu đỏ.

2.红色栏杆的桥。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cầu đỏ, một loại cầu đặc trưng, thường thấy trong văn hóa và phong cảnh Trung Quốc.

1.亦作“赤栏桥”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赤阑桥

chì

lán

qiáo

Các từ liên quan

赤丸
赤乌
赤九
赤书
阑入
阑出
阑删
阑单
阑圈
桥丁
桥代
桥冢
赤
Bính âm:
【chì】【ㄔˋ】【XÍCH】
Các biến thể:
灻, 烾, 𤆍, 𡗩, 𦮰
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép