Bản dịch của từ 赤雀衔书 trong tiếng Việt

赤雀衔书

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chì

ㄔˋchithanh huyền

赤雀衔书 (Thành ngữ)

chì què xián shū
01

Thành ngữ chỉ việc truyền đạt hoặc chuyển giao thư từ quan trọng, mang ý nghĩa truyền tin nhanh, tin cậy.

见“赤雀衔丹书”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赤雀衔书

chì

què

xián

shū

Các từ liên quan

赤丸
赤乌
赤九
赤书
雀书
雀儿
雀儿肠肚
雀台
雀喜
衔乐
衔令
衔位
衔体
衔佩
书不尽意
书不尽言
书不尽言言不尽意
书不释手
书业
赤
Bính âm:
【chì】【ㄔˋ】【XÍCH】
Các biến thể:
灻, 烾, 𤆍, 𡗩, 𦮰
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép