Bản dịch của từ 赤霉病 trong tiếng Việt

赤霉病

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chì

ㄔˋchithanh huyền

赤霉病 (Danh từ)

chì méi bìng
01

Bệnh mốc đỏ (ở tiểu mạch, đại mạch và yến mạch)

小麦、大麦和燕麦的一种病害,病株穗上覆盖一层粉红色的霉菌,致使子粒干瘪,人畜食用病粒后会中毒

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赤霉病

chì

méi

bìng

Các từ liên quan

赤丸
赤乌
赤九
赤书
霉天
霉头
霉毒
霉气
霉气星
病乏
病亟
病人
病从口入
病从口入祸从口出
赤
Bính âm:
【chì】【ㄔˋ】【XÍCH】
Các biến thể:
灻, 烾, 𤆍, 𡗩, 𦮰
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép