Bản dịch của từ 赤霉素 trong tiếng Việt

赤霉素

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chì

ㄔˋchithanh huyền

赤霉素 (Danh từ)

chì méi sù
01

Chất kích thích thực vật tăng trưởng và ra hoa sớm

从赤霉菌代谢产物中经化学提纯后获得的植物激素

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赤霉素

chì

méi

Các từ liên quan

赤丸
赤乌
赤九
赤书
霉天
霉头
霉毒
霉气
霉气星
素一
素不相能
素不相识
素业
素丝
赤
Bính âm:
【chì】【ㄔˋ】【XÍCH】
Các biến thể:
灻, 烾, 𤆍, 𡗩, 𦮰
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép