Bản dịch của từ 赤霜袍 trong tiếng Việt

赤霜袍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chì

ㄔˋchithanh huyền

赤霜袍 (Danh từ)

chì shuāng páo
01

Áo dài truyền thuyết của thần tiên mặc, thường là áo choàng đỏ biểu tượng huyền bí và quyền năng

传说中神仙穿的长袍。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赤霜袍

chì

shuāng

páo

Các từ liên quan

赤丸
赤乌
赤九
赤书
霜丛
霜丝
霜乌
霜云
霜井
袍仗
袍哥
袍套
袍子
袍帔
赤
Bính âm:
【chì】【ㄔˋ】【XÍCH】
Các biến thể:
灻, 烾, 𤆍, 𡗩, 𦮰
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép