Bản dịch của từ 赤颈鸭 trong tiếng Việt

赤颈鸭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chì

ㄔˋchithanh huyền

赤颈鸭 (Danh từ)

chì jǐng yā
01

Vịt cổ đỏ

颈部赤色的鸭

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赤颈鸭

chì

jǐng

赤
Bính âm:
【chì】【ㄔˋ】【XÍCH】
Các biến thể:
灻, 烾, 𤆍, 𡗩, 𦮰
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép