Bản dịch của từ 赤风 trong tiếng Việt
赤风
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chì | ㄔˋ | ch | i | thanh huyền |
赤风 (Danh từ)
【chì fēng】
01
Gió nam
2.南风。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Hỏa khí hay tà khí nóng trong y học Trung Quốc.
3.中医名词。指火气或热邪。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Gió lớn trong thời tiết đỏ, được coi là báo hiệu tai họa trong lịch sử.
1.天赤而有大风,古代以为兵灾之兆。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赤风
chì
赤
fēng
风
Các từ liên quan
赤丸
赤乌
赤九
赤书
风世
风丝
风丝不透
- Bính âm:
- 【chì】【ㄔˋ】【XÍCH】
- Các biến thể:
- 灻, 烾, 𤆍, 𡗩, 𦮰
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 赤
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
抶
炽
瘈
柅
鶒
叱
誃
鷘
㡿
烾
彳
斥
赧
赩
䞑
赯
赭
赫
赦
䞕
䞔
赮
赬
赪
罕
饬
佐
夿
肜
抗
𠖾
応
䂙
呅
苀
妚
赤字
赤道
赤裸
赤壁
赤脚
赤诚
赤子
赤潮
赤贫
赤膊
