Bản dịch của từ 赤马 trong tiếng Việt
赤马
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chì | ㄔˋ | ch | i | thanh huyền |
赤马 (Danh từ)
【chì mǎ】
01
Ngựa màu đỏ.
1.红色的马。
Ví dụ
02
Một loại thuyền nhẹ và nhanh.
2.一种轻快的船。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Tên gọi tắt của '赤马劫' (Chi Mã Giáp), có thể hiểu là sự kiện hoặc tình huống có liên quan đến con ngựa đỏ.
3.“赤马劫”的简称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赤马
chì
赤
mǎ
马
Các từ liên quan
赤丸
赤乌
赤九
赤书
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
- Bính âm:
- 【chì】【ㄔˋ】【XÍCH】
- Các biến thể:
- 灻, 烾, 𤆍, 𡗩, 𦮰
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 赤
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
抶
炽
瘈
柅
鶒
叱
誃
鷘
㡿
烾
彳
斥
赧
赩
䞑
赯
赭
赫
赦
䞕
䞔
赮
赬
赪
罕
饬
佐
夿
肜
抗
𠖾
応
䂙
呅
苀
妚
赤字
赤道
赤裸
赤壁
赤脚
赤诚
赤子
赤潮
赤贫
赤膊
