Bản dịch của từ 赤骨力 trong tiếng Việt

赤骨力

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chì

ㄔˋchithanh huyền

赤骨力 (Danh từ)

chì gǔ lì
01

Xương đỏ, có thể chỉ xương sống hay sự mạnh mẽ, kiên cường.

见“赤骨立”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赤骨力

chì

Các từ liên quan

赤丸
赤乌
赤九
赤书
骨仑
骨体
骨像
骨冬
骨出
力不从愿
力不胜任
赤
Bính âm:
【chì】【ㄔˋ】【XÍCH】
Các biến thể:
灻, 烾, 𤆍, 𡗩, 𦮰
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép