Bản dịch của từ 赤鲤 trong tiếng Việt

赤鲤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chì

ㄔˋchithanh huyền

赤鲤 (Danh từ)

chì lǐ
01

Cá chép màu đỏ, theo truyền thuyết là loài cá mà tiên nhân cưỡi.

赤色鲤鱼。传说中仙人所骑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赤鲤

chì

Các từ liên quan

赤丸
赤乌
赤九
赤书
鲤书
鲤子
鲤对
鲤庭
鲤簰
赤
Bính âm:
【chì】【ㄔˋ】【XÍCH】
Các biến thể:
灻, 烾, 𤆍, 𡗩, 𦮰
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép