Bản dịch của từ 赤鴈 trong tiếng Việt

赤鴈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chì

ㄔˋchithanh huyền

赤鴈 (Danh từ)

chì yàn
01

Loài ngỗng có màu đỏ, trong cổ xưa được xem là điềm lành, chim tượng trưng cho sự may mắn.

2.赤色之雁,古代以为瑞鸟。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Loài chim trời thuộc họ ngỗng, có bộ lông màu đỏ hoặc đỏ nâu, gọi là ‘ngỗng đỏ’ (赤雁).

1.亦作“赤雁”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赤鴈

chì

yàn

Các từ liên quan

赤丸
赤乌
赤九
赤书
赤
Bính âm:
【chì】【ㄔˋ】【XÍCH】
Các biến thể:
灻, 烾, 𤆍, 𡗩, 𦮰
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép