Bản dịch của từ 赤鸟夹日 trong tiếng Việt
赤鸟夹日
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chì | ㄔˋ | ch | i | thanh huyền |
赤鸟夹日 (Danh từ)
【chì niǎo jiā rì】
01
Biểu tượng điềm xấu, điềm báo không lành trong phong thủy và văn hóa Trung Hoa, xuất phát từ hiện tượng chim đỏ bay che mặt trời ba ngày.
《左传.哀公六年》:“是岁也,有云如众赤鸟,夹日以飞三日。”后因以“赤鸟夹日”为不祥之兆。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赤鸟夹日
chì
赤
niǎo
鸟
jiā
夹
rì
日
Các từ liên quan
赤丸
赤乌
赤九
赤书
鸟为食亡
鸟举
鸟乌
鸟乡
鸟书
夹七夹八
夹丝玻璃
夹乘
夹介
夹克
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
- Bính âm:
- 【chì】【ㄔˋ】【XÍCH】
- Các biến thể:
- 灻, 烾, 𤆍, 𡗩, 𦮰
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 赤
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
抶
炽
瘈
柅
鶒
叱
誃
鷘
㡿
烾
彳
斥
赧
赩
䞑
赯
赭
赫
赦
䞕
䞔
赮
赬
赪
罕
饬
佐
夿
肜
抗
𠖾
応
䂙
呅
苀
妚
赤字
赤道
赤裸
赤壁
赤脚
赤诚
赤子
赤潮
赤贫
赤膊
